Cách phát âm consecrate

trong:
Filter language and accent
filter
consecrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnsɪkreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consecrate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consecrate
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consecrate

    • appoint to a clerical posts
    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • dedicate to a deity by a vow
  • Từ đồng nghĩa với consecrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl