Cách phát âm ransom

trong:
Filter language and accent
filter
ransom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrænsəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ransom
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ransom
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ransom

    • money demanded for the return of a captured person
    • payment for the release of someone
    • the act of freeing from captivity or punishment
  • Từ đồng nghĩa với ransom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ransom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ransom?
ransom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ransom ransom   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather