Cách phát âm emancipate

emancipate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈmænsɪpeɪt
    British
  • phát âm emancipate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm emancipate Phát âm của antspants (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm emancipate Phát âm của jonnyfiv3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm emancipate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emancipate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emancipate

    • give equal rights to; of women and minorities
    • free from slavery or servitude
  • Từ đồng nghĩa với emancipate

    • phát âm deliver deliver [en]
    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm loosen loosen [en]
    • phát âm free free [en]
    • phát âm manumit manumit [en]
    • phát âm release release [en]
    • phát âm extricate extricate [en]
    • phát âm salvage salvage [en]
    • save (formal)
    • liberate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato