Cách phát âm imposition

Filter language and accent
filter
imposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪmpəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imposition
    Phát âm của Agentmercury (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Agentmercury

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imposition
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imposition

    • the act of imposing something (as a tax or an embargo)
    • an uncalled-for burden
  • Từ đồng nghĩa với imposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imposition trong Tiếng Anh

imposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɔ.zi.sjɔ̃
  • phát âm imposition
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imposition

    • action de poser sur
    • opération par laquelle on impose une feuille
    • impôt
  • Từ đồng nghĩa với imposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imposition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather