Cách phát âm encumbrance

Filter language and accent
filter
encumbrance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkʌmbrəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm encumbrance
    Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ByuN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encumbrance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encumbrance

    • an onerous or difficult concern
    • a charge against property (as a lien or mortgage)
    • any obstruction that impedes or is burdensome
  • Từ đồng nghĩa với encumbrance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encumbrance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter