Cách phát âm hurdle

trong:
hurdle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɜːdl̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm hurdle Phát âm của bonobo (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hurdle Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hurdle Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurdle Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurdle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurdle

    • a light movable barrier that competitors must leap over in certain races
    • an obstacle that you are expected to overcome
    • the act of jumping over an obstacle
  • Từ đồng nghĩa với hurdle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hurdle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hurdle Phát âm của andersenmarco (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurdle trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord