Cách phát âm hurdle

trong:
Filter language and accent
filter
hurdle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɜːdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hurdle
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurdle
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurdle
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hurdle
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurdle

    • a light movable barrier that competitors must leap over in certain races
    • an obstacle that you are expected to overcome
    • the act of jumping over an obstacle
  • Từ đồng nghĩa với hurdle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurdle trong Tiếng Anh

hurdle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hurdle
    Phát âm của andersenmarco (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  andersenmarco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurdle trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril