Cách phát âm intrusion

trong:
Filter language and accent
filter
intrusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtruːʒn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intrusion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intrusion
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intrusion
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intrusion
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intrusion

    • any entry into an area not previously occupied
    • entrance by force or without permission or welcome
    • the forcing of molten rock into fissures or between strata of an earlier rock formation
  • Từ đồng nghĩa với intrusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intrusion trong Tiếng Anh

intrusion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm intrusion
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intrusion trong Tiếng Đức

intrusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tʁy.zjɔ̃
  • phát âm intrusion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intrusion

    • fait de s'introduire dans une charge, dans un lieu, dans un groupe, sans y être invité
    • pénétration d'une roche dans les formations préexistantes
  • Từ đồng nghĩa với intrusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intrusion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave