Cách phát âm irruption

Filter language and accent
filter
irruption phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irruption
    Phát âm của dm4nier (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dm4nier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của irruption

    • a sudden violent entrance; a bursting in
    • a sudden sharp increase in the relative numbers of a population
    • a sudden violent spontaneous occurrence (usually of some undesirable condition)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irruption trong Tiếng Anh

irruption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm irruption
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của irruption

    • entrée soudaine et imprévue de personnes dans un lieu
    • débordement inattendu de la mer ou d'un cours d'eau
    • apparition d'éléments nouveaux dans un domaine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irruption trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irruption?
irruption đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irruption irruption   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen