Cách phát âm parting

parting phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːtɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm parting Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm parting Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm parting Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parting trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • parting ví dụ trong câu

    • Parting is such sweet sorrow.

      phát âm Parting is such sweet sorrow. Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parting

    • the act of departing politely
    • a line of scalp that can be seen when sections of hair are combed in opposite directions
  • Từ đồng nghĩa với parting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful