Cách phát âm severance

Filter language and accent
filter
severance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsevərəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm severance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm severance
    Phát âm của mollilicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mollilicious

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm severance
    Phát âm của DeeMontgomery (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeeMontgomery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • severance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của severance

    • a personal or social separation (as between opposing factions)
    • the act of severing
  • Từ đồng nghĩa với severance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm severance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ severance?
severance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ severance severance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou