Cách phát âm disconnection

Filter language and accent
filter
disconnection phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disconnection
    Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cheins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm disconnection
    Phát âm của yyzmatt (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  yyzmatt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disconnection

    • state of being disconnected
    • an unbridgeable disparity (as from a failure of understanding)
    • the act of breaking a connection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disconnection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disconnection?
disconnection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disconnection disconnection   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork