Cách phát âm donation

trong:
donation phát âm trong Tiếng Anh [en]
dəʊˈneɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm donation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm donation Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • donation ví dụ trong câu

    • That's a very generous donation to the fund. We really appreciate it

      phát âm That's a very generous donation to the fund. We really appreciate it Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This lady's donation was a great boon to the charity's fund-raising campaign

      phát âm This lady's donation was a great boon to the charity's fund-raising campaign Phát âm của munderwood22 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của donation

    • a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause
    • act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity
  • Từ đồng nghĩa với donation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

donation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm donation Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donation trong Tiếng Thụy Điển

donation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔ.na.sjɔ̃
  • phát âm donation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của donation

    • don d'un bien ou d'une somme sans contrepartie; acte enregistrant ce don
  • Từ đồng nghĩa với donation

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude