Cách phát âm tariff

trong:
Filter language and accent
filter
tariff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtærɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tariff
    Phát âm của Jono101 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jono101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tariff
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tariff

    • a government tax on imports or exports
    • charge a tariff
  • Từ đồng nghĩa với tariff

    • phát âm assessment
      assessment [en]
    • phát âm levy
      levy [en]
    • phát âm toll
      toll [en]
    • phát âm duty
      duty [en]
    • phát âm ticket
      ticket [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm passage
      passage [en]
    • phát âm book
      book [en]
    • phát âm fare
      fare [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tariff trong Tiếng Anh

tariff phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tariff
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tariff trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tariff?
tariff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tariff tariff   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften