Cách phát âm munificence

Filter language and accent
filter
munificence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːˈnɪfɪsns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm munificence
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm munificence
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm munificence
    Phát âm của dandiwer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dandiwer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của munificence

    • liberality in bestowing gifts; extremely liberal and generous of spirit
  • Từ đồng nghĩa với munificence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munificence trong Tiếng Anh

munificence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  my.ni.fi.sɑ̃s
  • phát âm munificence
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của munificence

    • langage soutenu largesse, grande générosité
  • Từ đồng nghĩa với munificence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munificence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften