Cách phát âm bounty

Filter language and accent
filter
bounty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʊnti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bounty
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bounty
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bounty
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bounty

    • payment or reward (especially from a government) for acts such as catching criminals or killing predatory animals or enlisting in the military
    • the property of copious abundance
    • generosity evidenced by a willingness to give freely
  • Từ đồng nghĩa với bounty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bounty?
bounty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bounty bounty   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl