Cách phát âm largesse

Filter language and accent
filter
largesse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɑːˈdʒes
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm largesse
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm largesse
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của largesse

    • a gift or money given (as for service or out of benevolence); usually given ostentatiously
    • liberality in bestowing gifts; extremely liberal and generous of spirit
  • Từ đồng nghĩa với largesse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm largesse trong Tiếng Anh

largesse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  laʁ.ʒɛs
  • phát âm largesse
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm largesse
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của largesse

    • générosité, largeur d'esprit
    • largesses : dons généreux
  • Từ đồng nghĩa với largesse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm largesse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ largesse?
largesse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ largesse largesse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature