Cách phát âm allocation

trong:
allocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæləˈkeɪʃn̩
  • phát âm allocation Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm allocation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allocation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • allocation ví dụ trong câu

    • dynamic memory allocation

      phát âm dynamic memory allocation Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allocation

    • a share set aside for a specific purpose
    • the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
    • (computer science) the assignment of particular areas of a magnetic disk to particular data or instructions
  • Từ đồng nghĩa với allocation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

allocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm allocation Phát âm của stef57 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allocation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • allocation ví dụ trong câu

    • Mon allocation chômage est très basse

      phát âm Mon allocation chômage est très basse Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allocation

    • fait d'allouer à quelqu'un une somme, un bien
    • le montant de cette allocation
    • partager les ressources d'un système entre divers utilisateurs
  • Từ đồng nghĩa với allocation

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel