Cách phát âm allocation

trong:
Filter language and accent
filter
allocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæləˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allocation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allocation
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • allocation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allocation

    • a share set aside for a specific purpose
    • the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
    • (computer science) the assignment of particular areas of a magnetic disk to particular data or instructions
  • Từ đồng nghĩa với allocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allocation trong Tiếng Anh

allocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm allocation
    Phát âm của stef57 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  stef57

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allocation

    • fait d'allouer à quelqu'un une somme, un bien
    • le montant de cette allocation
    • partager les ressources d'un système entre divers utilisateurs
  • Từ đồng nghĩa với allocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allocation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat