Cách phát âm expense

Filter language and accent
filter
expense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspens
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expense
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expense

    • amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures)
    • a detriment or sacrifice
    • money spent to perform work and usually reimbursed by an employer
  • Từ đồng nghĩa với expense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expense trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expense?
expense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expense expense   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril