Cách phát âm disbursement

Filter language and accent
filter
disbursement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈbɜːsmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disbursement
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disbursement
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disbursement

    • amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures)
    • the act of spending or disbursing money
  • Từ đồng nghĩa với disbursement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disbursement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork