Cách phát âm expenditure

trong:
Filter language and accent
filter
expenditure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspendɪtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expenditure
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expenditure
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expenditure

    • money paid out; an amount spent
    • the act of spending money for goods or services
    • the act of consuming something
  • Từ đồng nghĩa với expenditure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expenditure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expenditure?
expenditure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expenditure expenditure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany