Cách phát âm appropriation

appropriation phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˌprəʊpriˈeɪʃn̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm appropriation Phát âm của lastinline55 (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm appropriation Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appropriation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appropriation

    • money set aside (as by a legislature) for a specific purpose
    • incorporation by joining or uniting
    • a deliberate act of acquisition of something, often without the permission of the owner
  • Từ đồng nghĩa với appropriation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

appropriation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm appropriation Phát âm của francois (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appropriation Phát âm của Lucie6 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appropriation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appropriation

    • fait de rendre propre, convenable à un usage, à une destination
    • fait de s'approprier, de prendre possession de
    • nettoyage
  • Từ đồng nghĩa với appropriation

appropriation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm appropriation Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appropriation trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable