Cách phát âm naturalisation

Filter language and accent
filter
naturalisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm naturalisation
    Phát âm của searssd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  searssd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naturalisation
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của naturalisation

    • the quality of being brought into conformity with nature
    • the proceeding whereby a foreigner is granted citizenship
    • the introduction of animals or plants to places where they flourish but are not indigenous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturalisation trong Tiếng Anh

naturalisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  na.ty.ʁa.li.za.sjɔ̃
  • phát âm naturalisation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturalisation trong Tiếng Pháp

naturalisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm naturalisation
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturalisation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen