Cách phát âm accommodation

Filter language and accent
filter
accommodation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌkɒməˈdeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accommodation
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accommodation
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accommodation
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accommodation
    Phát âm của lchilen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lchilen

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accommodation
    Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tarheelman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accommodation

    • making or becoming suitable; adjusting to circumstances
    • a settlement of differences
    • in the theories of Jean Piaget: the modification of internal representations in order to accommodate a changing knowledge of reality
  • Từ đồng nghĩa với accommodation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accommodation trong Tiếng Anh

accommodation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.kɔ.mɔ.da.sjɔ̃
  • phát âm accommodation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accommodation
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accommodation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accommodation

    • fait d'accommoder, d'adapter
    • modification biologique afin de s'adapter à nouveau milieu naturel
    • capacité du cristallin à se modifier pour permettre une meilleure vision
  • Từ đồng nghĩa với accommodation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accommodation trong Tiếng Pháp

accommodation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm accommodation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accommodation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accommodation?
accommodation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [en]
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [en - uk]
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [tr]
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [vi]
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [ia]
  • Ghi âm từ accommodation accommodation   [abq]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel