Cách phát âm introduction

trong:
Filter language and accent
filter
introduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntrəˈdʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm introduction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm introduction
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm introduction
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của introduction

    • the act of beginning something new
    • the first section of a communication
    • formally making a person known to another or to the public
  • Từ đồng nghĩa với introduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introduction trong Tiếng Anh

introduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm introduction
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của introduction

    • fait d'introduire, faire entrer une chose dans une autre
    • action de faire admettre une personne chez une autre, dans une société
    • ce qui sert de préparation, d'entrée
  • Từ đồng nghĩa với introduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introduction trong Tiếng Pháp

introduction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm introduction
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introduction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ introduction?
introduction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ introduction introduction   [en]
  • Ghi âm từ introduction introduction   [en - other]
  • Ghi âm từ introduction introduction   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt