Cách phát âm prelude

Filter language and accent
filter
prelude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpreljuːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prelude
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prelude
    Phát âm của chymocles (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chymocles

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prelude

    • something that serves as a preceding event or introduces what follows
    • music that precedes a fugue or introduces an act in an opera
    • serve as a prelude or opening to
  • Từ đồng nghĩa với prelude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prelude trong Tiếng Anh

prelude phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm prelude
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prelude trong Tiếng Đan Mạch

prelude phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prelude
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prelude trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature