Cách phát âm preamble

Filter language and accent
filter
preamble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  priːˈæmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preamble
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preamble
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preamble
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preamble

    • a preliminary introduction to a statute or constitution (usually explaining its purpose)
    • make a preliminary introduction, usually to a formal document
  • Từ đồng nghĩa với preamble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preamble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preamble?
preamble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preamble preamble   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh