Cách phát âm preliminary

Thêm thể loại cho preliminary

preliminary phát âm trong Tiếng Anh [en]
prɪˈlɪmɪnəri
  • phát âm preliminary Phát âm của gbird200 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preliminary Phát âm của stsatucson (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preliminary Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preliminary Phát âm của codybby (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preliminary trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preliminary

    • a minor match preceding the main event
    • something that serves as a preceding event or introduces what follows
    • denoting an action or event preceding or in preparation for something more important; designed to orient or acquaint with a situation before proceeding
  • Từ đồng nghĩa với preliminary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel