Cách phát âm preparatory

Filter language and accent
filter
preparatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈpærətr̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preparatory
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preparatory
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preparatory
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preparatory

    • preceding and preparing for something
  • Từ đồng nghĩa với preparatory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preparatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preparatory?
preparatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preparatory preparatory   [abq]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel