Cách phát âm precedent

Filter language and accent
filter
precedent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpresɪdənt; adj also: prɪˈsiːd(ə)nt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm precedent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm precedent
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm precedent
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm precedent
    Phát âm của Unibot (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Unibot

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precedent

    • an example that is used to justify similar occurrences at a later time
    • (civil law) a law established by following earlier judicial decisions
    • a system of jurisprudence based on judicial precedents rather than statutory laws
  • Từ đồng nghĩa với precedent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precedent trong Tiếng Anh

precedent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm precedent
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precedent trong Tiếng Romania

precedent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm precedent
    Phát âm của keltor (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  keltor

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precedent trong Tiếng Catalonia

precedent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm precedent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precedent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precedent?
precedent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precedent precedent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter