Cách phát âm previous

Thêm thể loại cho previous

previous phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpriːvɪəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm previous Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm previous Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm previous Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm previous trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • previous ví dụ trong câu

    • They recooked the beans from the previous night.

      phát âm They recooked the beans from the previous night. Phát âm của (Từ )
    • They regretted the previous day's heavy drinking session

      phát âm They regretted the previous day's heavy drinking session Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của previous

    • just preceding something else in time or order
    • (used especially of persons) of the immediate past
    • too soon or too hasty
  • Từ đồng nghĩa với previous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato