Cách phát âm untimely

Filter language and accent
filter
untimely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtaɪmli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm untimely
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của untimely

    • too soon; in a premature manner
    • badly timed
    • uncommonly early or before the expected time
  • Từ đồng nghĩa với untimely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untimely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat