Cách phát âm prolegomena

Filter language and accent
filter
prolegomena phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌproʊlɪˈgɒmənə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prolegomena
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prolegomena

    • a preliminary discussion inserted at the beginning of a book or treatise
  • Từ đồng nghĩa với prolegomena

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolegomena trong Tiếng Anh

prolegomena phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prolegomena
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolegomena trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prolegomena?
prolegomena đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prolegomena prolegomena   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften