Cách phát âm groundwork

Filter language and accent
filter
groundwork phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraʊndwɜːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groundwork
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groundwork

    • the fundamental assumptions from which something is begun or developed or calculated or explained
    • lowest support of a structure
    • preliminary preparation as a basis or foundation
  • Từ đồng nghĩa với groundwork

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groundwork trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groundwork?
groundwork đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groundwork groundwork   [en - uk]
  • Ghi âm từ groundwork groundwork   [en - usa]
  • Ghi âm từ groundwork groundwork   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften