Cách phát âm legs

Filter language and accent
filter
legs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɡz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm legs
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legs
    Phát âm của lauren_denton (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lauren_denton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legs
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm legs
    Phát âm của anastasiac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anastasiac

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của legs

    • staying power

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legs trong Tiếng Anh

legs phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  
  • phát âm legs
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legs
    Phát âm của boulayg (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  boulayg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legs
    Phát âm của orthorichard (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  orthorichard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legs
    Phát âm của tylino (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tylino

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legs

    • libéralité faite par testament
    • au sens figuré héritage culturel ou idéologique
  • Từ đồng nghĩa với legs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legs trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ legs?
legs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ legs legs   [en]
  • Ghi âm từ legs legs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion