Cách phát âm subside

trong:
Filter language and accent
filter
subside phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈsaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subside
    Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ifartclouds

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subside
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subside

    • wear off or die down
    • sink to a lower level or form a depression
    • sink down or precipitate
  • Từ đồng nghĩa với subside

    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm decline
      decline [en]
    • phát âm slope
      slope [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm recede
      recede [en]
    • phát âm incline
      incline [en]
    • phát âm slip
      slip [en]
    • phát âm relapse
      relapse [en]
    • phát âm ebb
      ebb [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Anh

subside phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subside
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subside

    • aide financière
  • Từ đồng nghĩa với subside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Pháp

subside phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm subside
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subside?
subside đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subside subside   [en]
  • Ghi âm từ subside subside   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't