Cách phát âm subside

trong:
subside phát âm trong Tiếng Anh [en]
səbˈsaɪd
Accent:
    American
  • phát âm subside Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subside Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subside

    • wear off or die down
    • sink to a lower level or form a depression
    • sink down or precipitate
  • Từ đồng nghĩa với subside

    • phát âm set set [en]
    • phát âm decline decline [en]
    • phát âm slope slope [en]
    • phát âm dip dip [en]
    • phát âm recede recede [en]
    • phát âm incline incline [en]
    • phát âm slip slip [en]
    • phát âm relapse relapse [en]
    • phát âm ebb ebb [en]
    • regress (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

subside phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subside Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subside

    • aide financière
  • Từ đồng nghĩa với subside

subside phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm subside Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subside trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable