Cách phát âm recede

Filter language and accent
filter
recede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recede
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recede
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recede
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recede

    • pull back or move away or backward
    • retreat
    • become faint or more distant
  • Từ đồng nghĩa với recede

    • phát âm retreat
      retreat [en]
    • phát âm retire
      retire [en]
    • phát âm subside
      subside [en]
    • phát âm disappear
      disappear [en]
    • phát âm part
      part [en]
    • phát âm stop
      stop [en]
    • phát âm pass
      pass [en]
    • phát âm end
      end [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recede trong Tiếng Anh

recede phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm recede
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recede trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen