Cách phát âm transmission

Filter language and accent
filter
transmission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænzˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transmission
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transmission
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transmission
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • transmission ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transmission

    • the act of sending a message; causing a message to be transmitted
    • communication by means of transmitted signals
    • the fraction of radiant energy that passes through a substance
  • Từ đồng nghĩa với transmission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transmission trong Tiếng Anh

transmission phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm transmission
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transmission trong Tiếng Đức

transmission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃
  • phát âm transmission
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transmission

    • action de transmettre, de faire passer, faire parvenir (une chose, une information...) ; le résultat de cette action
    • propagation d'un fluide ou d'un mouvement ondulatoire
    • communication d'un mouvement, ensemble des organes mécaniques qui transmettent ce mouvement
  • Từ đồng nghĩa với transmission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transmission trong Tiếng Pháp

transmission phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm transmission
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transmission trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter