Cách phát âm cession

Filter language and accent
filter
cession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cession
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cession
    Phát âm của Mattaddict (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Mattaddict

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cession

    • fait de céder, de transmettre un droit ou un bien à une autre personne
    • pour un État, fait d'abandonner un territoire à un autre État
  • Từ đồng nghĩa với cession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cession trong Tiếng Pháp

cession phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cession
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cession

    • the act of ceding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cession trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cession?
cession đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cession cession   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil