Cách phát âm relief

Filter language and accent
filter
relief phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈliːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relief
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relief
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm relief
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relief
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relief

    • the feeling that comes when something burdensome is removed or reduced
    • the condition of being comfortable or relieved (especially after being relieved of distress)
    • (law) redress awarded by a court
  • Từ đồng nghĩa với relief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Anh

relief phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm relief
    Phát âm của nznznz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  nznznz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relief
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với relief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Đức

relief phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm relief
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Romania

relief phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.ljɛf
  • phát âm relief
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relief

    • saillie sur un plan, une surface, dans un paysage, etc.
    • représentation graphique de cette saillie
    • ensemble des variations de la surface du globe
  • Từ đồng nghĩa với relief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Pháp

relief phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm relief
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Thụy Điển

relief phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm relief
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Luxembourg

relief phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm relief
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relief trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relief?
relief đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relief relief   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel