Cách phát âm sculpture

trong:
sculpture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskʌlptʃə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sculpture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • sculpture ví dụ trong câu

    • The Discobolus of Myron is a famous Greek sculpture

      phát âm The Discobolus of Myron is a famous Greek sculpture Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của sculpture

    • a three-dimensional work of plastic art
    • creating figures or designs in three dimensions
    • create by shaping stone or wood or any other hard material
  • Từ đồng nghĩa với sculpture

    • phát âm carving carving [en]
    • phát âm modeling modeling [en]
    • phát âm woodcut woodcut [en]
    • phát âm image image [en]
    • phát âm Art Art [en]
    • phát âm sculpt sculpt [en]
    • phát âm chisel chisel [en]
    • phát âm carve carve [en]
    • phát âm hew hew [en]
    • phát âm cut cut [en]
sculpture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sculpture sculpture [en] Bạn có biết cách phát âm từ sculpture?
  • Ghi âm từ sculpture sculpture [fr] Bạn có biết cách phát âm từ sculpture?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence