Cách phát âm sculpture

trong:
Filter language and accent
filter
sculpture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskʌlptʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sculpture
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sculpture
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sculpture
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sculpture
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sculpture

    • a three-dimensional work of plastic art
    • creating figures or designs in three dimensions
    • create by shaping stone or wood or any other hard material
  • Từ đồng nghĩa với sculpture

    • phát âm carving
      carving [en]
    • phát âm modeling
      modeling [en]
    • phát âm woodcut
      woodcut [en]
    • phát âm image
      image [en]
    • phát âm Art
      Art [en]
    • phát âm sculpt
      sculpt [en]
    • phát âm chisel
      chisel [en]
    • phát âm carve
      carve [en]
    • phát âm hew
      hew [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sculpture trong Tiếng Anh

sculpture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sculpture
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sculpture
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sculpture
    Phát âm của Prodo (Từ Pháp) Từ Pháp
    Phát âm của  Prodo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sculpture

    • représentation artistique en trois dimensions
    • représentation artistique en bas-relief
    • art du sculpteur
  • Từ đồng nghĩa với sculpture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sculpture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sculpture?
sculpture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sculpture sculpture   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften