Cách phát âm bas-relief

trong:
Filter language and accent
filter
bas-relief phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ʁə.ljɛf
  • phát âm bas-relief
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bas-relief

    • sculpture se détachant faiblement sur une façade, une paroi
  • Từ đồng nghĩa với bas-relief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bas-relief trong Tiếng Pháp

bas-relief phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbɑ rɪˈli:f, ˌbæs-; ˈbɑ rɪˌli:f, ˈbæs-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bas-relief
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bas-relief trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil