Cách phát âm molding

Filter language and accent
filter
molding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmoldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm molding
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của molding

    • the act of creating something by casting it in a mold
    • a decorative strip used for ornamentation or finishing
    • a decorative recessed or relieved surface on an edge
  • Từ đồng nghĩa với molding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou