Cách phát âm frieze

Filter language and accent
filter
frieze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  friːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frieze
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frieze

    • an architectural ornament consisting of a horizontal sculptured band between the architrave and the cornice
    • a heavy woolen fabric with a long nap
  • Từ đồng nghĩa với frieze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frieze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frieze?
frieze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frieze frieze   [en - uk]
  • Ghi âm từ frieze frieze   [en - other]
  • Ghi âm từ frieze frieze   [es - es]
  • Ghi âm từ frieze frieze   [es - latam]
  • Ghi âm từ frieze frieze   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave