Cách phát âm configuration

trong:
configuration phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˌfɪɡəˈreɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm configuration Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm configuration Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm configuration Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm configuration Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm configuration Phát âm của Charmedfanatic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm configuration Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm configuration Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm configuration trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • configuration ví dụ trong câu

    • configuration management

      phát âm configuration management Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của configuration

    • an arrangement of parts or elements
    • any spatial attributes (especially as defined by outline)
  • Từ đồng nghĩa với configuration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

configuration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm configuration Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm configuration trong Tiếng Khoa học quốc tế

configuration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm configuration Phát âm của PMGI (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm configuration trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • configuration ví dụ trong câu

    • La lettre s dans cette configuration, après un a, o ou e, est destiné à rallonger la voyelle.

      phát âm La lettre s dans cette configuration, après un a, o ou e, est destiné à rallonger la voyelle. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il a modifié la configuration de son logiciel

      phát âm Il a modifié la configuration de son logiciel Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của configuration

    • aspect général
    • ensemble des paramètres fixant l'aspect d'un logiciel, son mode de fonctionnement, permettant d'en personnaliser l'usage
  • Từ đồng nghĩa với configuration

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday