Cách phát âm conformation

Filter language and accent
filter
conformation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnfɔːˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conformation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conformation

    • a symmetrical arrangement of the parts of a thing
    • any spatial attributes (especially as defined by outline)
    • acting according to certain accepted standards
  • Từ đồng nghĩa với conformation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformation trong Tiếng Anh

conformation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃
  • phát âm conformation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conformation

    • organisation des parties du corps humain, des organes
    • arrangement d'une molécule par différentes liaisons
  • Từ đồng nghĩa với conformation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conformation?
conformation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conformation conformation   [en - uk]
  • Ghi âm từ conformation conformation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany