Cách phát âm relationship

relationship phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈleɪʃnʃɪp
    American
  • phát âm relationship Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm relationship Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm relationship Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm relationship Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm relationship Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm relationship Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relationship trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • relationship ví dụ trong câu

    • I don't like it when an old flame appears from the past and wants to start up a relationship again.

      phát âm I don't like it when an old flame appears from the past and wants to start up a relationship again. Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She had a difficult relationship with her domineering father

      phát âm She had a difficult relationship with her domineering father Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relationship

    • a relation between people; (`relationship' is often used where `relation' would serve, as in `the relationship between inflation and unemployment', but the preferred usage of `relationship' is for hum
    • a state of connectedness between people (especially an emotional connection)
    • a state involving mutual dealings between people or parties or countries
  • Từ đồng nghĩa với relationship

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean