Cách phát âm gravure

Filter language and accent
filter
gravure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəˈvjʊə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gravure
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gravure

    • a printing process that uses an etched or engraved plate; the plate is smeared with ink and wiped clean, then the ink left in the recesses makes the print
    • a printing plate used in the process of gravure
    • an intaglio print produced by gravure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gravure trong Tiếng Anh

gravure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gravure
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gravure

    • procédé utilisé pour graver
    • résultat de l'action de graver
  • Từ đồng nghĩa với gravure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gravure trong Tiếng Pháp

gravure phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gravure
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gravure trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gravure?
gravure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gravure gravure   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither