Cách phát âm boiserie

trong:
Filter language and accent
filter
boiserie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bwaz.ʁi
  • phát âm boiserie
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boiserie trong Tiếng Pháp

boiserie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm boiserie
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boiserie trong Tiếng Hà Lan

Boiserie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boiserie
    Phát âm của Ludger26 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ludger26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boiserie trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boiserie?
boiserie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boiserie boiserie   [es - es]
  • Ghi âm từ boiserie boiserie   [es - latam]
  • Ghi âm từ boiserie boiserie   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle