Cách phát âm modeling

Filter language and accent
filter
modeling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm modeling
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của modeling

    • sculpture produced by molding
    • a preliminary sculpture in wax or clay from which a finished work can be copied
    • the act of representing something (usually on a smaller scale)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modeling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ modeling?
modeling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ modeling modeling   [en - uk]
  • Ghi âm từ modeling modeling   [en - usa]
  • Ghi âm từ modeling modeling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany