Cách phát âm figurine

Filter language and accent
filter
figurine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm figurine
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm figurine
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • figurine ví dụ trong câu

    • jade figurine

      phát âm jade figurine
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của figurine

    • a small carved or molded figure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figurine trong Tiếng Anh

figurine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fi.ɡy.ʁin
  • phát âm figurine
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figurine
    Phát âm của mariethow (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mariethow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của figurine

    • petite figure en peinture ou en sculpture
  • Từ đồng nghĩa với figurine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figurine trong Tiếng Pháp

figurine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm figurine
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figurine trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork